| Tên thương hiệu: | BPP( Benzyltriphenylphosphonium Chloride) |
| Số mẫu: | 1100-88-5 |
| MOQ: | 1kg |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, |
| Khả năng cung cấp: | 1 tuan |
Benzyltriphenylphosphonium Chloride là một hợp chất muối phosphonium bậc bốn quan trọng, đóng vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Là một thuốc thử cốt lõi cho phản ứng Wittig và một chất xúc tác chuyển pha hiệu quả, nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất các hóa chất tinh khiết như dược phẩm, thuốc trừ sâu và khoa học vật liệu.
| Danh mục thông số | Thông tin cụ thể |
|---|---|
| Tên hóa học | Benzyltriphenylphosphonium Chloride |
| Chữ viết tắt thông thường | BPP |
| Số CAS | 1100-88-5 |
| Công thức hóa học | C₂₅H₂₂ClP |
| Khối lượng phân tử | 372.87 g/mol |
| Ngoại hình | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Phân loại hóa học | Muối Phosphonium bậc bốn |
Thuốc thử chính cho Phản ứng Wittig
Chất xúc tác chuyển pha hiệu quả
Chất trung gian hóa học đa năng
Thông thường được đóng gói trong túi nhôm kín hoặc túi nhựa lót bên trong, bên ngoài gia cố bằng thùng carton hoặc thùng nhựa. Các sản phẩm cấp phòng thí nghiệm thường được đóng gói trong chai thủy tinh màu nâu để bảo vệ khỏi ánh sáng.
Vận hành với mặt nạ phòng độc, kính an toàn hóa chất và găng tay trong khu vực thông gió tốt, tránh hít phải bụi. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió.
BPP là một thuốc thử cụ thể thường được sử dụng trong các phản ứng Wittig. Do các đặc tính cấu trúc của nó, nó mang lại những ưu điểm độc đáo về khả năng phản ứng, độ chọn lọc và độ hòa tan, làm cho nó phù hợp với các mục tiêu tổng hợp cụ thể.