các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Hóa chất tinh khiết /

CAS 75768-65-9 ​Fluorocure #5 (VC-50) Chất đóng rắn thế hệ tiếp theo cho Fluoroelastomers​

CAS 75768-65-9 ​Fluorocure #5 (VC-50) Chất đóng rắn thế hệ tiếp theo cho Fluoroelastomers​

Tên thương hiệu: ​Fluorocure #5(VC-50)
Số mẫu: 75768-65-9
MOQ: 1kg
Điều khoản thanh toán: L/C, D/A, D/P, T/T,
Khả năng cung cấp: 1 tuan
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
TRUNG QUỐC
Chứng nhận:
ISO 12856
Cas Không:
75768-65-9
Einecs:
278-305-5
Vẻ bề ngoài:
Vàng nhạt
độ tinh khiết:
≥ 99,5%
điểm nóng chảy:
70°C~80°C
Bay hơi:
≤ 0,2%
Nội dung Bisphenol-AF:
77,5%-79%
Nội dung BPP không chứa clo:
20,5%-22%
chi tiết đóng gói:
25kg/túi
Làm nổi bật:

CAS 75768-65-9 ​Fluorocure #5

,

​Fluoroelastomers Fluorocure #5

,

CAS 75768-65-9 Hóa chất HFP

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm: Fluorocure #5(VC-50)

Mô tả sản phẩm: Fluorocure #5 là chất lưu hóa thế hệ tiếp theo dành cho cao su fluor. Nó được điều chế đặc biệt để tăng cường quá trình liên kết ngang của các hợp chất cao su fluor, dẫn đến cải thiện các đặc tính vật lý và hóa học của các sản phẩm cao su cuối cùng.

Liều dùng: Khi sử dụng, tham khảo tiêu chuẩn liều dùng của bisphenol và BPP. Liều dùng khuyến nghị là 1.8 - 2.5 phần trên 100 phần cao su (phr). Phạm vi liều dùng này đảm bảo hiệu suất lưu hóa tối ưu và đạt được các đặc tính mong muốn trong cao su fluor đã lưu hóa.

Đóng gói: Sản phẩm được đóng gói trong túi 25KG/túi. Mỗi túi được niêm phong an toàn để ngăn ngừa nhiễm bẩn và xâm nhập hơi ẩm, đảm bảo độ ổn định và chất lượng của chất lưu hóa trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh xa ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và các chất không tương thích (chẳng hạn như chất oxy hóa mạnh). Nhiệt độ bảo quản lý tưởng nằm trong phạm vi do nhà sản xuất khuyến nghị để duy trì hoạt tính của chất lưu hóa.

Các biện pháp phòng ngừa an toàn: Khi xử lý Fluorocure #5, hãy đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) thích hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc nếu cần thiết. Trong trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt, hãy rửa ngay bằng nhiều nước và tìm kiếm lời khuyên y tế. Tuân theo tất cả các quy định và hướng dẫn an toàn liên quan tại nơi làm việc.

COA

KHÔNG Phân tích Đơn vị Thông số kỹ thuật Kết quả
  Ngoại quan -- Hạt màu vàng nhạt Hạt màu vàng nhạt
1 Độ tinh khiết % ≥ 99.5% 99.58%
2 Điểm nóng chảy °C 70°C~80°C 79°C
3 Chất dễ bay hơi % ≤ 0.2% 0.12%
4 Hàm lượng Bisphenol-AF % 77.5%-79% 78.5%
5 Hàm lượng Chlorine-free BPP % 20.5%-22% 21.5%