| Tên thương hiệu: | FKM Compound |
| Số mẫu: | 9011-17-0 |
| MOQ: | 200kg |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T |
| Khả năng cung cấp: | 2-3 tuần |
Hợp chất FKM của chúng tôi là vật liệu fluoroelastomer hàng đầu được xây dựng tỉ mỉ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Được thiết kế với sự kết hợp chính xác của các polyme FKM chất lượng cao và các chất phụ gia chuyên dụng, hợp chất này mang đến sự kết hợp đặc tính vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng niêm phong và linh kiện quan trọng, nơi độ tin cậy và độ bền là tối quan trọng.
Khả năng kháng hóa chất vượt trội: Hợp chất FKM thể hiện khả năng kháng hóa chất vượt trội đối với nhiều loại hóa chất, bao gồm axit, bazơ, dung môi và hydrocacbon mạnh. Đặc tính này đảm bảo độ ổn định và hiệu suất lâu dài ngay cả trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các ngành công nghiệp chế biến hóa chất, dầu khí và dược phẩm.
Ổn định nhiệt độ cao: Nó duy trì tính toàn vẹn cơ học và khả năng bịt kín ở nhiệt độ cao lên đến [nhiệt độ cao cụ thể, ví dụ: 250 - 300°C]. Khả năng chịu nhiệt độ cao này cho phép nó được sử dụng trong các ứng dụng như phớt động cơ, phớt hệ thống xả và gioăng chịu nhiệt độ cao trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và ô tô.
Khả năng kháng dầu và nhiên liệu tuyệt vời: Hợp chất cho thấy độ trương nở và suy giảm tối thiểu khi tiếp xúc với các loại dầu, nhiên liệu và chất bôi trơn khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận hệ thống nhiên liệu, phớt thủy lực và vòng chữ O trong các ứng dụng máy móc ô tô, hàng hải và công nghiệp.
Độ bền cơ học vượt trội: Với độ bền kéo cao, khả năng chống rách tốt và độ đàn hồi tuyệt vời, Hợp chất FKM có thể chịu được ứng suất cơ học, rung động và biến dạng lặp đi lặp lại mà không ảnh hưởng đến chức năng bịt kín của nó. Nó rất phù hợp cho các ứng dụng bịt kín động, nơi cần có tính linh hoạt và độ bền.
Độ nén thấp: Nó có xu hướng biến dạng vĩnh viễn rất thấp dưới áp suất, đảm bảo một lớp bịt kín nhất quán và đáng tin cậy trong một thời gian dài. Đặc tính này rất quan trọng đối với các ứng dụng nơi hiệu suất bịt kín lâu dài là điều cần thiết, chẳng hạn như trong phớt tĩnh và gioăng.
Khả năng chống chịu thời tiết và ozone tốt: Hợp chất có khả năng chống chịu thời tiết và suy thoái ozone, cho phép nó duy trì hiệu suất và hình thức ngay cả khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời trong thời gian dài. Điều này làm cho nó phù hợp với các thiết bị và linh kiện ngoài trời.
Phương pháp đúc: Hợp chất FKM có thể được xử lý bằng nhiều kỹ thuật đúc khác nhau, bao gồm đúc phun, đúc nén và đúc chuyển. Việc lựa chọn phương pháp đúc phụ thuộc vào hình dạng của bộ phận, khối lượng sản xuất và các đặc tính mong muốn.
Thông số đúc:
Hậu đóng rắn: Bước hậu đóng rắn thường được khuyến nghị để cải thiện hơn nữa các đặc tính vật lý của Hợp chất FKM. Hậu đóng rắn thường được thực hiện ở nhiệt độ cao (ví dụ: 200 - 250°C) trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 4 - 12 giờ), tùy thuộc vào công thức hợp chất và yêu cầu của bộ phận.
Lưu trữ và xử lý:
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Lưu ý: Các đặc tính của chất lưu hóa phụ thuộc vào công thức, bao gồm hệ thống đóng rắn, loại và tỷ lệ chất độn được sử dụng và điều kiện đóng rắn. Bảng này là tổng quan chung về các thông số kỹ thuật thông thường của Shenhui. Shenhui không ngừng cải tiến và phát triển các loại mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.